legislator
nhà lập pháp
📚 Nghĩa
- 1.
người làm ra hoặc ban hành luật.
"The legislator proposed a new bill."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The legislator voted on the new law.
Nhà lập pháp đó đã bỏ phiếu cho luật mới.
We need to contact our local legislator about this issue.
Chúng ta cần liên hệ với nhà lập pháp địa phương của mình về vấn đề này.
The legislator presented a bill to reform the tax system.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
legislator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "legislator"
Câu hỏi thường gặp về legislator
legislator phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc legislator.
legislator có nghĩa là gì?
legislator có nghĩa là "nhà lập pháp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
legislator thuộc cấp độ nào?
legislator là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với legislator không?
Ví dụ: "The legislator voted on the new law." — mang nghĩa "nhà lập pháp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
