Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh legislation - pháp luật, lập pháp

legislation

/ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/

Nâng cao

pháp luật, lập pháp

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình làm luật, ban hành luật.

    "The government is currently working on new environmental legislation."

  • 2.

    Các luật đã được ban hành; một tập hợp các luật.

    "Many countries have similar legislation regarding human rights."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

New legislation was passed to protect consumers.

Luật mới đã được thông qua để bảo vệ người tiêu dùng.

The proposed legislation faces strong opposition from various groups.

Dự luật được đề xuất đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ nhiều nhóm.

Understanding the complex legislation requires expert legal advice.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

legislation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어입법, 법률
Englishlaw-making, laws
简体中文立法, 法律
Tiếng Việtpháp luật, lập pháp

Câu hỏi thường gặp về legislation

legislation phát âm như thế nào?

legislation được phát âm là [/ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

legislation có nghĩa là gì?

legislation có nghĩa là "pháp luật, lập pháp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

legislation thuộc cấp độ nào?

legislation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với legislation không?

Ví dụ: "New legislation was passed to protect consumers." — mang nghĩa "pháp luật, lập pháp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI