
legalize
/ˈliːɡəlaɪz/
hợp pháp hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho một cái gì đó hợp pháp hoặc hợp pháp.
"The government decided to legalize the sale of marijuana."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They want to legalize the drug.
Họ muốn hợp pháp hóa loại thuốc đó.
Many people are discussing whether to legalize gambling.
Nhiều người đang thảo luận về việc có nên hợp pháp hóa cờ bạc hay không.
The government is considering a proposal to legalize ride-sharing services.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
legalize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "legalize"
Câu hỏi thường gặp về legalize
legalize phát âm như thế nào?
legalize được phát âm là [/ˈliːɡəlaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
legalize có nghĩa là gì?
legalize có nghĩa là "hợp pháp hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
legalize thuộc cấp độ nào?
legalize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với legalize không?
Ví dụ: "They want to legalize the drug." — mang nghĩa "hợp pháp hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
