Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh legal - pháp lý

legal

/ˈliː.ɡəl/

Trung cấp

pháp lý

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc được yêu cầu bởi pháp luật.

    "legal advice"

danh từ
  • 1.

    Bộ phận của một công ty hoặc tổ chức xử lý các vấn đề pháp lý.

    "She works in the legal department."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Is this document legal?

Tài liệu này có hợp pháp không?

We need to get legal advice before signing.

Chúng ta cần xin lời khuyên pháp lý trước khi ký.

The company has a strong legal department.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

legal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어법적인, 합법적인
Englishlegal
简体中文法律的
繁體中文法律的
日本語法的な
Tiếng Việtpháp lý
Portuguêslegal
Françaislégal
Deutschrechtlich
Españollegal
Монголхуулийн
Bahasa Indonesialegal
Bahasa Melayulegal
ไทยตามกฎหมาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "legal"

Câu hỏi thường gặp về legal

legal phát âm như thế nào?

legal được phát âm là [/ˈliː.ɡəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

legal có nghĩa là gì?

legal có nghĩa là "pháp lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

legal thuộc cấp độ nào?

legal là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với legal không?

Ví dụ: "Is this document legal?" — mang nghĩa "pháp lý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI