legacy
/ˈleɪɡəsi/
di sản
📚 Nghĩa
- 1.
Thứ gì đó được thừa hưởng từ tổ tiên hoặc người tiền nhiệm.
"legacy system"
- 1.
Chỉ trạng thái được thừa hưởng từ quá khứ, không còn được sử dụng hiện tại.
"legacy system"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her legacy lives on through her charitable work.
Di sản của cô ấy tiếp tục tồn tại thông qua công việc từ thiện của mình.
We want to build a positive legacy for future generations.
Chúng tôi muốn xây dựng một di sản tích cực cho các thế hệ tương lai.
The company is struggling with its outdated legacy systems.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
legacy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "legacy"
Câu hỏi thường gặp về legacy
legacy phát âm như thế nào?
legacy được phát âm là [/ˈleɪɡəsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
legacy có nghĩa là gì?
legacy có nghĩa là "di sản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
legacy thuộc cấp độ nào?
legacy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với legacy không?
Ví dụ: "Her legacy lives on through her charitable work." — mang nghĩa "di sản".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
