Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh legacy - di sản

legacy

/ˈleɪɡəsi/

Trung cấp

di sản

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thứ gì đó được thừa hưởng từ tổ tiên hoặc người tiền nhiệm.

    "legacy system"

tính từ
  • 1.

    Chỉ trạng thái được thừa hưởng từ quá khứ, không còn được sử dụng hiện tại.

    "legacy system"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her legacy lives on through her charitable work.

Di sản của cô ấy tiếp tục tồn tại thông qua công việc từ thiện của mình.

We want to build a positive legacy for future generations.

Chúng tôi muốn xây dựng một di sản tích cực cho các thế hệ tương lai.

The company is struggling with its outdated legacy systems.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

legacy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어유산, 물려받은 것
Englishlegacy
简体中文遗产
繁體中文遺產
日本語遺産
Tiếng Việtdi sản
Portuguêslegado
Françaishéritage
DeutschErbe
Españollegado
Монголөмнөх
Bahasa Indonesiawarisan
Bahasa Melayuwarisan
ไทยมรดก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "legacy"

Câu hỏi thường gặp về legacy

legacy phát âm như thế nào?

legacy được phát âm là [/ˈleɪɡəsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

legacy có nghĩa là gì?

legacy có nghĩa là "di sản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

legacy thuộc cấp độ nào?

legacy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với legacy không?

Ví dụ: "Her legacy lives on through her charitable work." — mang nghĩa "di sản".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI