Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh leadership - khả năng lãnh đạo

leadership

/ˈliːdəʃɪp/

Trung cấp

khả năng lãnh đạo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Khả năng dẫn dắt hoặc chỉ đạo người khác.

    "The team needs strong leadership to succeed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Good leadership is essential for success.

Khả năng lãnh đạo tốt là điều cần thiết cho sự thành công.

She showed great leadership potential during the project.

Cô ấy đã thể hiện tiềm năng lãnh đạo tuyệt vời trong suốt dự án.

The course focuses on developing effective leadership skills for managers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

leadership - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어리더십
Englishleadership
简体中文领导力
繁體中文領導力
日本語リーダーシップ
Tiếng Việtkhả năng lãnh đạo
Portuguêsliderança
Françaisleadership
DeutschFührungsstärke
Españolliderazgo
Монголманлайлал
Bahasa Indonesiakepemimpinan
Bahasa Melayukepemimpinan
ไทยความเป็นผู้นำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "leadership"

Câu hỏi thường gặp về leadership

leadership phát âm như thế nào?

leadership được phát âm là [/ˈliːdəʃɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

leadership có nghĩa là gì?

leadership có nghĩa là "khả năng lãnh đạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

leadership thuộc cấp độ nào?

leadership là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với leadership không?

Ví dụ: "Good leadership is essential for success." — mang nghĩa "khả năng lãnh đạo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI