Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lead - chì

lead

/lɛd/

Nâng cao

chì

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nguyên tố kim loại màu trắng xanh, nặng, mềm dẻo, không đàn hồi, dễ bị xỉn màu và dễ nóng chảy, khó hòa tan. Nó có tính dẻo và dễ uốn nhưng có độ bền kéo thấp. Nó tạo hợp kim với các kim loại khác, đặc biệt là trong hàn thiếc và hợp kim chữ in. Số nguyên tử 82, ký hiệu Pb (từ tiếng Latin plumbum).

    "The pipes were made of lead."

động từ
  • 1.

    Phủ hoặc lót bằng chì hoặc hợp kim chì.

    "The pipes were made of lead."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The pipe is made of lead.

Ống nước làm bằng chì.

Don't let the lead get too hot.

Đừng để chì quá nóng.

The technician will lead the wiring installation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "lead" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lead - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어
Englishlead
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việtchì
Portuguêschumbo
Françaisplomb
DeutschBlei
Españolplomo
Монголхар тугалга
Bahasa Indonesiatimbal
Bahasa Melayuplumbum
ไทยตะกั่ว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lead"

Câu hỏi thường gặp về lead

lead phát âm như thế nào?

lead được phát âm là [/lɛd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lead có nghĩa là gì?

lead có nghĩa là "chì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lead thuộc cấp độ nào?

lead là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với lead không?

Ví dụ: "The pipe is made of lead." — mang nghĩa "chì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI