Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh layoff - sa thải

layoff

Trung cấp

sa thải

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    việc chấm dứt hợp đồng lao động bởi người sử dụng lao động, thường do cắt giảm ngân sách hoặc giảm công việc, không liên quan đến hiệu suất cá nhân.

    "The company announced a large layoff due to financial difficulties."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many people faced a layoff last year.

Năm ngoái nhiều người đã bị cho thôi việc.

The company announced a round of layoffs due to financial problems.

Công ty đã thông báo một đợt cắt giảm nhân sự do vấn đề tài chính.

He was worried about a potential layoff after the merger.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

layoff - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정리해고
Englishlayoff
简体中文裁员
繁體中文裁員
日本語解雇
Tiếng Việtsa thải
Portuguêsdemissão
Françaislicenciement
DeutschEntlassung
Españoldespido
Монголцөлгөх
Bahasa IndonesiaPHK
Bahasa Melayupenamatan
ไทยการเลิกจ้าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "layoff"

Câu hỏi thường gặp về layoff

layoff phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc layoff.

layoff có nghĩa là gì?

layoff có nghĩa là "sa thải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

layoff thuộc cấp độ nào?

layoff là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với layoff không?

Ví dụ: "Many people faced a layoff last year." — mang nghĩa "sa thải".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI