Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lavish - xa hoa, hào phóng

lavish

/ˈlævɪʃ/

Nâng cao

xa hoa, hào phóng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Được cho hoặc chi tiêu một cách hào phóng hoặc xa hoa; rất rộng rãi.

    "They lived a lavish lifestyle."

  • 2.

    Phong phú, công phu, hoặc sang trọng một cách xa hoa.

    "The lavish feast included many exotic dishes."

Động từ
  • 1.

    Ban tặng hoặc cho (một thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc lời khen) với số lượng lớn hoặc xa hoa.

    "She lavished attention on her grandchildren."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company spared no expense, throwing a lavish party for its employees.

Công ty không tiếc tiền, tổ chức một bữa tiệc xa hoa cho nhân viên của mình.

He was known for his lavish generosity, always ready to help those in need.

Anh ấy nổi tiếng với sự hào phóng rộng rãi của mình, luôn sẵn lòng giúp đỡ những người khó khăn.

Critics lavished praise on the young artist's debut exhibition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "lavish" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lavish - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어호화로운, 아낌없는
Englishextravagant, generous
简体中文奢侈的, 慷慨的
Tiếng Việtxa hoa, hào phóng

Câu hỏi thường gặp về lavish

lavish phát âm như thế nào?

lavish được phát âm là [/ˈlævɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lavish có nghĩa là gì?

lavish có nghĩa là "xa hoa, hào phóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lavish thuộc cấp độ nào?

lavish là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với lavish không?

Ví dụ: "The company spared no expense, throwing a lavish party for its employees." — mang nghĩa "xa hoa, hào phóng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI