Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh laudable - đáng khen

laudable

/lɔːdəbl/

Trung cấp

đáng khen

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    đáng khen ngợi, đáng ca ngợi.

    "The company has a laudable record of supporting local charities."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her effort was truly laudable.

Nỗ lực của cô ấy thật đáng khen.

It's a laudable goal to reduce waste.

Giảm thiểu rác thải là một mục tiêu đáng khen.

The organization's commitment to helping the homeless is laudable.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

laudable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어칭찬할 만한
Englishlaudable
简体中文值得称赞的
繁體中文值得稱讚的
日本語称賛に値する
Tiếng Việtđáng khen
Portuguêslouvável
Françaislouable
Deutschlobenswert
Españollaudable
Монголмагтууштай
Bahasa Indonesiaterpuji
Bahasa Melayudipuji
ไทยน่าชมเชย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "laudable"

Câu hỏi thường gặp về laudable

laudable phát âm như thế nào?

laudable được phát âm là [/lɔːdəbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

laudable có nghĩa là gì?

laudable có nghĩa là "đáng khen". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

laudable thuộc cấp độ nào?

laudable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với laudable không?

Ví dụ: "Her effort was truly laudable." — mang nghĩa "đáng khen".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI