Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lapse - sai sót

lapse

/læps/

Trung cấp

sai sót

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự thất bại hoặc sai sót tạm thời.

    "a lapse in concentration"

  • 2.

    Sự gián đoạn hoặc ngắt quãng.

    "a lapse of judgment"

động từ
  • 1.

    Dần dần suy yếu hoặc rời khỏi trạng thái ban đầu.

    "his mind began to lapse into unconsciousness"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't let your attention lapse.

Đừng để sự chú ý của bạn lơ đãng.

After a lapse in judgment, he apologized.

Sau một phút lơ là trong phán đoán, anh ấy đã xin lỗi.

My gym membership will lapse if I don't renew it.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lapse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어실수, 누락, 과오, (권리 등의) 소멸, (일시적) 중단
Englishlapse
简体中文失误
繁體中文失誤
日本語失態
Tiếng Việtsai sót
Portuguêsfalha
Françaislaps
DeutschAussetzer
Españoldescuido
Монголалдаа
Bahasa Indonesiakesalahan
Bahasa Melayukesilapan
ไทยความผิดพลาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lapse"

Câu hỏi thường gặp về lapse

lapse phát âm như thế nào?

lapse được phát âm là [/læps/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lapse có nghĩa là gì?

lapse có nghĩa là "sai sót". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lapse thuộc cấp độ nào?

lapse là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với lapse không?

Ví dụ: "Don't let your attention lapse." — mang nghĩa "sai sót".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI