Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lament - than thở

lament

/ləˈmɛnt/

Trung cấp

than thở

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Bày tỏ nỗi buồn, sự hối tiếc hoặc đau khổ.

    "She began to lament the loss of her friend."

danh từ
  • 1.

    Sự bày tỏ nỗi buồn hoặc đau khổ.

    "She began to lament the loss of her friend."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She began to lament her lost keys.

Cô ấy bắt đầu than thở về chiếc chìa khóa bị mất của mình.

Don't lament the past; focus on the future.

Đừng than thở về quá khứ; hãy tập trung vào tương lai.

The researchers lament the lack of funding for their project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lament - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어애가, 한탄하다
Englishlament
简体中文哀悼
繁體中文哀悼
日本語嘆く
Tiếng Việtthan thở
Portuguêslamentar
Françaisse lamenter
Deutschbeklagen
Españollamentar
Монголшаналах
Bahasa Indonesiameratapi
Bahasa Melayumeratapi
ไทยคร่ำครวญ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lament"

Câu hỏi thường gặp về lament

lament phát âm như thế nào?

lament được phát âm là [/ləˈmɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lament có nghĩa là gì?

lament có nghĩa là "than thở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lament thuộc cấp độ nào?

lament là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với lament không?

Ví dụ: "She began to lament her lost keys." — mang nghĩa "than thở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI