Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh laconic - ít lời

laconic

/ləˈkɒnɪk/

Nâng cao

ít lời

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Sử dụng rất ít từ ngữ.

    "His laconic reply suggested he was unimpressed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His reply was laconic, just 'yes'.

Câu trả lời của anh ấy thật ngắn gọn, chỉ là 'vâng'.

She admired his laconic style of storytelling.

Cô ấy ngưỡng mộ phong cách kể chuyện kiệm lời của anh ấy.

The professor's feedback on the essay was surprisingly laconic.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

laconic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어과묵한, 간결한
Englishlaconic
简体中文言简意赅
繁體中文簡潔
日本語寡黙な
Tiếng Việtít lời
Portuguêslacônico
Françaislaconique
Deutschwortkarg
Españollacónico
Монголцоохон үгтэй
Bahasa Indonesiasingkat
Bahasa Melayupendek
ไทยพูดน้อย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "laconic"

Câu hỏi thường gặp về laconic

laconic phát âm như thế nào?

laconic được phát âm là [/ləˈkɒnɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

laconic có nghĩa là gì?

laconic có nghĩa là "ít lời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

laconic thuộc cấp độ nào?

laconic là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với laconic không?

Ví dụ: "His reply was laconic, just 'yes'." — mang nghĩa "ít lời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI