kickback
hối lộ, tiền lót tay
📚 Nghĩa
- 1.
Tiền hoặc lợi ích bất hợp pháp được trả để đổi lấy sự ưu ái hoặc để hoàn tất một giao dịch.
"For example, a construction company might secretly give money to a public official to secure a contract."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The deal was canceled due to a suspected kickback.
Thỏa thuận đã bị hủy bỏ do nghi ngờ có khoản tiền lót tay.
They investigated the company for offering kickbacks to officials.
Họ đã điều tra công ty vì tội đưa hối lộ cho các quan chức.
The politician was accused of receiving a kickback from the contractor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
kickback - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "kickback"
Câu hỏi thường gặp về kickback
kickback phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc kickback.
kickback có nghĩa là gì?
kickback có nghĩa là "hối lộ, tiền lót tay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
kickback thuộc cấp độ nào?
kickback là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với kickback không?
Ví dụ: "The deal was canceled due to a suspected kickback." — mang nghĩa "hối lộ, tiền lót tay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
