Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh keynote - bài phát biểu chính

keynote

/ˈkiːˌnoʊt/

Trung cấp

bài phát biểu chính

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    nốt nhạc cơ bản của một âm giai, âm chủ.

    "The keynote of the song is C major."

  • 2.

    bài phát biểu hoặc bài nói chuyện cung cấp điểm chính hoặc chủ đề của một hội nghị hoặc sự kiện.

    "The keynote speaker inspired the audience."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The keynote speaker was very inspiring.

Diễn giả chính đã rất truyền cảm hứng.

I'm looking forward to the keynote address at the conference.

Tôi mong chờ bài phát biểu chính tại hội nghị.

The CEO will deliver the keynote at the company's annual meeting.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

keynote - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기조연설
Englishkeynote
简体中文主题演讲
繁體中文主題演講
日本語基調講演
Tiếng Việtbài phát biểu chính
Portuguêspalestra principal
Françaisdiscours d'ouverture
DeutschHauptvortrag
Españoldiscurso principal
Монголүндсэн илтгэл
Bahasa Indonesiapidato utama
Bahasa Melayuucapan utama
ไทยการปาฐกถาหลัก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "keynote"

Câu hỏi thường gặp về keynote

keynote phát âm như thế nào?

keynote được phát âm là [/ˈkiːˌnoʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

keynote có nghĩa là gì?

keynote có nghĩa là "bài phát biểu chính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

keynote thuộc cấp độ nào?

keynote là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với keynote không?

Ví dụ: "The keynote speaker was very inspiring." — mang nghĩa "bài phát biểu chính".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI