
jurisdictional
thuộc thẩm quyền
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến phạm vi hoặc phạm vi quyền hạn của một quyết định hoặc phán quyết pháp lý.
"The court's jurisdictional limits were challenged."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a jurisdictional issue.
Đây là một vấn đề về thẩm quyền.
We need to clarify the jurisdictional boundaries before proceeding.
Chúng ta cần làm rõ ranh giới thẩm quyền trước khi tiến hành.
The report addresses the company's jurisdictional challenges in international markets.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jurisdictional - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "jurisdictional"
Câu hỏi thường gặp về jurisdictional
jurisdictional phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc jurisdictional.
jurisdictional có nghĩa là gì?
jurisdictional có nghĩa là "thuộc thẩm quyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jurisdictional thuộc cấp độ nào?
jurisdictional là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với jurisdictional không?
Ví dụ: "This is a jurisdictional issue." — mang nghĩa "thuộc thẩm quyền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
