judicious
/dʒuˈdɪʃ.əs/
sáng suốt
📚 Nghĩa
- 1.
có hoặc được đặc trưng bởi sự phán đoán tốt hoặc suy nghĩ lành mạnh, hoặc được thực hiện bởi nó.
"He made a judicious choice of words."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a judicious decision.
Đó là một quyết định sáng suốt.
She made a judicious use of her time during the holidays.
Cô ấy đã sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan trong kỳ nghỉ.
The company's judicious investment strategy paid off.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
judicious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "judicious"
Câu hỏi thường gặp về judicious
judicious phát âm như thế nào?
judicious được phát âm là [/dʒuˈdɪʃ.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
judicious có nghĩa là gì?
judicious có nghĩa là "sáng suốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
judicious thuộc cấp độ nào?
judicious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với judicious không?
Ví dụ: "That was a judicious decision." — mang nghĩa "sáng suốt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
