
judicial
/dʒuːˈdɪʃəl/
tư pháp
📚 Nghĩa
- 1.
Thuộc về, do, hoặc phù hợp với tòa án hoặc thẩm phán; liên quan đến việc thi hành công lý.
"The country's judicial system is designed to protect citizens' rights."
- 2.
Liên quan đến một phán quyết, đặc biệt là phán quyết pháp lý.
"The court made a judicial decision based on the evidence presented."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The judicial branch of government is responsible for interpreting laws.
Nhánh tư pháp của chính phủ chịu trách nhiệm giải thích luật pháp.
A judicial review of the case was requested by the defense team.
Đội bào chữa đã yêu cầu xem xét tư pháp vụ án.
The judge emphasized the importance of maintaining judicial independence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
judicial - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về judicial
judicial phát âm như thế nào?
judicial được phát âm là [/dʒuːˈdɪʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
judicial có nghĩa là gì?
judicial có nghĩa là "tư pháp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
judicial thuộc cấp độ nào?
judicial là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với judicial không?
Ví dụ: "The judicial branch of government is responsible for interpreting laws." — mang nghĩa "tư pháp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
