Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh journal - nhật ký, tạp chí

journal

/ˈdʒɜːrnl/

Trung cấp

nhật ký, tạp chí

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một cuốn sổ ghi lại các sự kiện hoặc giao dịch hàng ngày; một cuốn nhật ký ghi lại những suy nghĩ và trải nghiệm cá nhân.

    "She writes in her journal every night."

  • 2.

    Một tờ báo hoặc tạp chí chuyên về một chủ đề hoặc hoạt động chuyên môn cụ thể; một ấn phẩm định kỳ chứa các bài báo học thuật.

    "His research was published in a scientific journal."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She writes in her journal every night before bed.

Cô ấy viết nhật ký mỗi tối trước khi đi ngủ.

His research was published in a prestigious scientific journal.

Nghiên cứu của anh ấy đã được công bố trên một tạp chí khoa học uy tín.

The captain kept a detailed journal of the ship's voyage.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

journal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일기, 학술지
Englishdiary, periodical
简体中文日记, 期刊
繁體中文日記, 期刊
日本語日記, 雑誌
Tiếng Việtnhật ký, tạp chí
Portuguêsdiário, periódico
Françaisjournal, revue
DeutschTagebuch / Fachzeitschrift
Españoldiario, revista académica
Монголөдрийн тэмдэглэл, эрдэм шинжилгээний сэтгүүл
Bahasa Indonesiajurnal, buku harian
Bahasa Melayudiari, jurnal
ไทยสมุดบันทึก,วารสาร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "journal"

Câu hỏi thường gặp về journal

journal phát âm như thế nào?

journal được phát âm là [/ˈdʒɜːrnl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

journal có nghĩa là gì?

journal có nghĩa là "nhật ký, tạp chí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

journal thuộc cấp độ nào?

journal là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với journal không?

Ví dụ: "She writes in her journal every night before bed." — mang nghĩa "nhật ký, tạp chí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI