jeopardize
đe dọa
📚 Nghĩa
- 1.
Đặt vào tình thế nguy hiểm hoặc rủi ro.
"His actions could jeopardize the lives of innocent people."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't jeopardize your health by smoking.
Đừng làm tổn hại sức khỏe của bạn bằng cách hút thuốc.
His careless words could jeopardize the entire project.
Những lời nói bất cẩn của anh ấy có thể làm tổn hại toàn bộ dự án.
The company's financial stability was jeopardized by the economic downturn.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jeopardize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "jeopardize"
Câu hỏi thường gặp về jeopardize
jeopardize phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc jeopardize.
jeopardize có nghĩa là gì?
jeopardize có nghĩa là "đe dọa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jeopardize thuộc cấp độ nào?
jeopardize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với jeopardize không?
Ví dụ: "Don't jeopardize your health by smoking." — mang nghĩa "đe dọa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
