jargon
/ˈdʒɑː.ɡən/
thuật ngữ
📚 Nghĩa
- 1.
Các từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể và khó hiểu đối với người khác.
"The patient was bewildered by the medical jargon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please avoid using too much jargon.
Vui lòng tránh sử dụng quá nhiều biệt ngữ.
I don't understand their medical jargon.
Tôi không hiểu biệt ngữ y tế của họ.
The programmer's jargon was confusing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jargon - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "jargon"
Câu hỏi thường gặp về jargon
jargon phát âm như thế nào?
jargon được phát âm là [/ˈdʒɑː.ɡən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
jargon có nghĩa là gì?
jargon có nghĩa là "thuật ngữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jargon thuộc cấp độ nào?
jargon là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với jargon không?
Ví dụ: "Please avoid using too much jargon." — mang nghĩa "thuật ngữ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
