Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh issue - vấn đề

issue

/ˈɪsjuː/

Trung cấp

vấn đề

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc trường hợp chảy ra, trào ra hoặc đi ra; sự chảy ra; sự phun ra; sự phát ra.

    "The issue of blood from the wound was profuse."

  • 2.

    Một số hoặc một kỳ phát hành của một tờ báo hoặc tạp chí.

    "I missed the latest issue of the magazine."

  • 3.

    Một điểm tranh luận hoặc tranh cãi; một vấn đề đang tranh chấp.

    "The main issue is the lack of funding."

động từ
  • 1.

    Chảy ra; đi ra; rời đi; đi ra ngoài.

    "Water began to issue from the pipe."

  • 2.

    Phát sinh hoặc bắt nguồn từ một nguồn; xuất hiện.

    "The authority issues from the people."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the main issue?

Vấn đề chính là gì?

We need to discuss this important issue soon.

Chúng ta cần sớm thảo luận về vấn đề quan trọng này.

The latest issue of the magazine is out now.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

issue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어발행, 문제
Englishissue
简体中文问题
繁體中文問題
日本語問題
Tiếng Việtvấn đề
Portuguêsproblema
Françaisproblème
DeutschProblem
Españolproblema
Монголасуудал
Bahasa Indonesiamasalah
Bahasa Melayuisu
ไทยปัญหา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "issue"

Câu hỏi thường gặp về issue

issue phát âm như thế nào?

issue được phát âm là [/ˈɪsjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

issue có nghĩa là gì?

issue có nghĩa là "vấn đề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

issue thuộc cấp độ nào?

issue là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với issue không?

Ví dụ: "What is the main issue?" — mang nghĩa "vấn đề".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI