irrefutable
/ˌɪɹɪˈfjuːtəbl/
không thể bác bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
quá rõ ràng hoặc chắc chắn đến mức không thể bác bỏ hoặc phủ nhận.
"A confession is irrefutable evidence."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The evidence was irrefutable.
Bằng chứng là không thể bác bỏ.
Her argument was so strong, it was practically irrefutable.
Lập luận của cô ấy mạnh mẽ đến mức gần như không thể bác bỏ.
The scientific data provided irrefutable proof of climate change.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
irrefutable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "irrefutable"
Câu hỏi thường gặp về irrefutable
irrefutable phát âm như thế nào?
irrefutable được phát âm là [/ˌɪɹɪˈfjuːtəbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
irrefutable có nghĩa là gì?
irrefutable có nghĩa là "không thể bác bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
irrefutable thuộc cấp độ nào?
irrefutable là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với irrefutable không?
Ví dụ: "The evidence was irrefutable." — mang nghĩa "không thể bác bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
