Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ironic - trớ trêu thay

ironic

/aɪˈɹɒn.ɪk/

Trung cấp

trớ trêu thay

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    mô tả một tình huống trái ngược với mong đợi hoặc dự định, thường có một sự thay đổi hài hước hoặc cảm động.

    "It was ironic that the fire station burned down."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's ironic that he hates rain and lives in Seattle.

Thật trớ trêu là anh ấy ghét mưa mà lại sống ở Seattle.

The fire station burning down was deeply ironic.

Trụ sở cứu hỏa bị cháy rụi thật là trớ trêu.

It's ironic that the best student failed the test about studying.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ironic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어아이러니한
Englishironic
简体中文讽刺的
繁體中文諷刺的
日本語皮肉な
Tiếng Việttrớ trêu thay
Portuguêsirônico
Françaisironique
Deutschironisch
Españolirónico
Монголинээдэмтэй
Bahasa Indonesiaironis
Bahasa Melayuironis
ไทยประชดประชัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ironic"

Câu hỏi thường gặp về ironic

ironic phát âm như thế nào?

ironic được phát âm là [/aɪˈɹɒn.ɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ironic có nghĩa là gì?

ironic có nghĩa là "trớ trêu thay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ironic thuộc cấp độ nào?

ironic là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ironic không?

Ví dụ: "It's ironic that he hates rain and lives in Seattle." — mang nghĩa "trớ trêu thay".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI