invoke
/ɪnˈvoʊk/
triệu hồi
📚 Nghĩa
- 1.
Gọi (thần linh, người) để cầu xin sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc hướng dẫn.
"The shaman invoked the spirits for guidance."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She invoked her right to remain silent.
Cô ấy đã viện dẫn quyền giữ im lặng của mình.
Can we invoke some magic to make this work faster?
Chúng ta có thể dùng một chút phép thuật để làm cho cái này chạy nhanh hơn không?
The programmer invoked a special function to handle the error.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
invoke - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "invoke"
Câu hỏi thường gặp về invoke
invoke phát âm như thế nào?
invoke được phát âm là [/ɪnˈvoʊk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
invoke có nghĩa là gì?
invoke có nghĩa là "triệu hồi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
invoke thuộc cấp độ nào?
invoke là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với invoke không?
Ví dụ: "She invoked her right to remain silent." — mang nghĩa "triệu hồi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
