
invigorate
/ɪnˈvɪɡəɹeɪt/
tiếp sinh lực
📚 Nghĩa
- 1.
Cung cấp sức mạnh, năng lượng hoặc sinh lực.
"The cold water helped to invigorate him."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A good stretch can invigorate your body.
Một bài tập giãn cơ tốt có thể tiếp thêm sinh lực cho cơ thể bạn.
The cool morning air seemed to invigorate everyone.
Không khí mát mẻ buổi sáng dường như tiếp thêm sinh lực cho mọi người.
This new project should invigorate our team's creativity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
invigorate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "invigorate"
Câu hỏi thường gặp về invigorate
invigorate phát âm như thế nào?
invigorate được phát âm là [/ɪnˈvɪɡəɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
invigorate có nghĩa là gì?
invigorate có nghĩa là "tiếp sinh lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
invigorate thuộc cấp độ nào?
invigorate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với invigorate không?
Ví dụ: "A good stretch can invigorate your body." — mang nghĩa "tiếp sinh lực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
