invidious
/ɪnˈvɪdi.əs/
gây ghen tị
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng gây ra hoặc dẫn đến sự oán giận hoặc tức giận ở người khác; có khả năng gây ghen tị hoặc ác cảm.
"It can be difficult to draw the line between constructive criticism and invidious remarks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was an invidious comparison.
Đó là một sự so sánh đáng ghen tị.
He made an invidious remark about her promotion.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét đáng ghen tị về việc cô ấy được thăng chức.
The company's invidious pay gap caused employee unrest.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
invidious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "invidious"
Câu hỏi thường gặp về invidious
invidious phát âm như thế nào?
invidious được phát âm là [/ɪnˈvɪdi.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
invidious có nghĩa là gì?
invidious có nghĩa là "gây ghen tị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
invidious thuộc cấp độ nào?
invidious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với invidious không?
Ví dụ: "That was an invidious comparison." — mang nghĩa "gây ghen tị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
