Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh investigator - Điều tra viên

investigator

Trung cấp

Điều tra viên

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người điều tra tội phạm hoặc các vụ việc khác.

    "The investigator examined the crime scene."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The investigator arrived at the scene.

Thanh tra đã đến hiện trường.

We hired a private investigator to find out what happened.

Chúng tôi đã thuê một thám tử tư để tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra.

The financial investigator uncovered a complex fraud scheme.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

investigator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수사관
Englishinvestigator
简体中文调查员
繁體中文調查員
日本語捜査官
Tiếng ViệtĐiều tra viên
Portuguêsinvestigador
Françaisenquêteur
DeutschErmittler
Españolinvestigador
Монголмөрдөгч
Bahasa Indonesiainvestigator
Bahasa Melayupenyiasat
ไทยนักสืบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "investigator"

Câu hỏi thường gặp về investigator

investigator phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc investigator.

investigator có nghĩa là gì?

investigator có nghĩa là "Điều tra viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

investigator thuộc cấp độ nào?

investigator là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với investigator không?

Ví dụ: "The investigator arrived at the scene." — mang nghĩa "Điều tra viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI