Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh investigative authorities - Cơ quan điều tra

investigative authorities

/ɪnˌvɛstɪˈɡeɪtɪv əˈθɔːrətiz/

Nâng cao

Cơ quan điều tra

📚 Nghĩa

Cụm danh từ
  • 1.

    Các cơ quan hoặc tổ chức chính thức được ủy quyền tiến hành điều tra, đặc biệt là về tội phạm hoặc hành vi sai trái bị nghi ngờ.

    "The police and other investigative bodies fall under this umbrella."

  • 2.

    Các bộ phận hoặc tổ chức chính phủ có quyền kiểm tra sự thật và thu thập bằng chứng.

    "They cooperated fully with the investigative authorities during the fraud inquiry."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The investigative authorities launched a full inquiry into the corruption allegations.

Cơ quan điều tra đã mở một cuộc điều tra toàn diện về các cáo buộc tham nhũng.

He was advised to cooperate fully with the investigative authorities.

Anh ấy đã được khuyên nên hợp tác hoàn toàn với cơ quan điều tra.

Access to certain documents was restricted by the investigative authorities for security reasons.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

investigative authorities - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수사 당국
EnglishLaw enforcement
简体中文调查当局
Tiếng ViệtCơ quan điều tra

Câu hỏi thường gặp về investigative authorities

investigative authorities phát âm như thế nào?

investigative authorities được phát âm là [/ɪnˌvɛstɪˈɡeɪtɪv əˈθɔːrətiz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

investigative authorities có nghĩa là gì?

investigative authorities có nghĩa là "Cơ quan điều tra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

investigative authorities thuộc cấp độ nào?

investigative authorities là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với investigative authorities không?

Ví dụ: "The investigative authorities launched a full inquiry into the corruption allegations." — mang nghĩa "Cơ quan điều tra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI