invest
đầu tư
📚 Nghĩa
- 1.
Sử dụng hoặc bỏ tiền, thời gian, công sức vào việc gì đó để đạt được lợi ích hoặc thành công lớn hơn.
"You should invest in your education."
- 2.
Dành sự quan tâm hoặc nỗ lực nghiêm túc cho ai đó hoặc điều gì đó.
"He decided to invest more time in his hobbies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I want to invest my money wisely.
Tôi muốn đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan.
You should invest more time in learning new skills.
Bạn nên đầu tư nhiều thời gian hơn vào việc học các kỹ năng mới.
The company decided to invest in renewable energy sources.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
invest - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "invest"
Câu hỏi thường gặp về invest
invest phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc invest.
invest có nghĩa là gì?
invest có nghĩa là "đầu tư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
invest thuộc cấp độ nào?
invest là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với invest không?
Ví dụ: "I want to invest my money wisely." — mang nghĩa "đầu tư".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
