Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh invective - lời lăng mạ

invective

/ɪnˈvɛktɪv/

Nâng cao

lời lăng mạ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lời lẽ hoặc sự chỉ trích gay gắt, lăng mạ.

    "He was subjected to a torrent of invective."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His speech was full of angry invective.

Bài phát biểu của ông ấy đầy những lời lẽ lăng mạ giận dữ.

I didn't expect such harsh invective from a friend.

Tôi không ngờ lại nhận được những lời lẽ gay gắt như vậy từ một người bạn.

The political debate devolved into personal invective.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

invective - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어욕설, 비난
Englishinvective
简体中文辱骂
繁體中文辱罵
日本語罵詈
Tiếng Việtlời lăng mạ
Portuguêsinsulto
Françaisinjure
DeutschBeschimpfung
Españolinjuria
Монголэлэг, зүхэл
Bahasa Indonesiacerca
Bahasa Melayucerca
ไทยคำด่าทอ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "invective"

Câu hỏi thường gặp về invective

invective phát âm như thế nào?

invective được phát âm là [/ɪnˈvɛktɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

invective có nghĩa là gì?

invective có nghĩa là "lời lăng mạ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

invective thuộc cấp độ nào?

invective là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với invective không?

Ví dụ: "His speech was full of angry invective." — mang nghĩa "lời lăng mạ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI