intrinsic
/ɪn.ˈtɹɪn.zɪk/
bẩm sinh
📚 Nghĩa
- 1.
Thuộc về bản chất tự nhiên; thiết yếu.
"the intrinsic value of education"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Kindness is an intrinsic part of her personality.
Lòng tốt là một phần vốn có trong tính cách của cô ấy.
Many people believe that happiness comes from intrinsic motivation, not external rewards.
Nhiều người tin rằng hạnh phúc đến từ động lực nội tại, chứ không phải phần thưởng bên ngoài.
The intrinsic value of a work of art is hard to quantify.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intrinsic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intrinsic"
Câu hỏi thường gặp về intrinsic
intrinsic phát âm như thế nào?
intrinsic được phát âm là [/ɪn.ˈtɹɪn.zɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
intrinsic có nghĩa là gì?
intrinsic có nghĩa là "bẩm sinh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intrinsic thuộc cấp độ nào?
intrinsic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với intrinsic không?
Ví dụ: "Kindness is an intrinsic part of her personality." — mang nghĩa "bẩm sinh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
