Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh intricate - phức tạp

intricate

/ˈɪn.tɹɪ.kət/

Trung cấp

phức tạp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có nhiều bộ phận hoặc yếu tố phức tạp liên kết với nhau

    "The intricate design of the ancient tapestry was a testament to the weaver's skill."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The design was very intricate.

Thiết kế đó rất phức tạp.

She explained the intricate details of the plan.

Cô ấy đã giải thích các chi tiết phức tạp của kế hoạch.

The watchmaker carefully assembled the intricate mechanism.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

intricate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어복잡한, 정교한
Englishintricate
简体中文错综复杂
繁體中文錯綜複雜
日本語複雑な
Tiếng Việtphức tạp
Portuguêsintrincado
Françaiscomplexe
Deutschkompliziert
Españolintrincado
Монголнарийн төвөгтэй
Bahasa Indonesiarumit
Bahasa Melayurumit
ไทยซับซ้อน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intricate"

Câu hỏi thường gặp về intricate

intricate phát âm như thế nào?

intricate được phát âm là [/ˈɪn.tɹɪ.kət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

intricate có nghĩa là gì?

intricate có nghĩa là "phức tạp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

intricate thuộc cấp độ nào?

intricate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với intricate không?

Ví dụ: "The design was very intricate." — mang nghĩa "phức tạp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI