intricacy
sự phức tạp
📚 Nghĩa
- 1.
Chất lượng của việc phức tạp và có nhiều phần hoặc chi tiết liên quan đến nhau.
"The intricacy of the plot made it difficult to follow."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The intricacy of the design was amazing.
Sự phức tạp của thiết kế thật đáng kinh ngạc.
I love exploring the intricacy of a good story.
Tôi thích khám phá sự phức tạp của một câu chuyện hay.
The engineer explained the technical intricacy of the new system.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intricacy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intricacy"
Câu hỏi thường gặp về intricacy
intricacy phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc intricacy.
intricacy có nghĩa là gì?
intricacy có nghĩa là "sự phức tạp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intricacy thuộc cấp độ nào?
intricacy là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với intricacy không?
Ví dụ: "The intricacy of the design was amazing." — mang nghĩa "sự phức tạp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
