Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh intrepid - dũng cảm

intrepid

/ɪnˈtɹɛpɪd/

Trung cấp

dũng cảm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    không sợ hãi, phiêu lưu

    "The intrepid explorer ventured into the unknown jungle."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was an intrepid explorer.

Cô ấy là một nhà thám hiểm quả cảm.

The intrepid hiker wasn't afraid of the steep mountain path.

Người leo núi quả cảm không sợ con đường núi dốc.

The company is looking for intrepid individuals to join their research team.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

intrepid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어용감한
Englishintrepid
简体中文勇敢的
繁體中文無畏的
日本語大胆な
Tiếng Việtdũng cảm
Portuguêsintrépido
Françaisintrépide
Deutschunerschrocken
Españolintrépido
Монголцогтой
Bahasa Indonesiagagah berani
Bahasa Melayuberani
ไทยกล้าหาญ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intrepid"

Câu hỏi thường gặp về intrepid

intrepid phát âm như thế nào?

intrepid được phát âm là [/ɪnˈtɹɛpɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

intrepid có nghĩa là gì?

intrepid có nghĩa là "dũng cảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

intrepid thuộc cấp độ nào?

intrepid là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với intrepid không?

Ví dụ: "She was an intrepid explorer." — mang nghĩa "dũng cảm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI