Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh intervene - can thiệp

intervene

Trung cấp

can thiệp

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    xen vào giữa các bên tranh chấp để giúp họ đạt được thỏa thuận.

    "The police had to intervene in the fight."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please intervene before it's too late.

Xin hãy can thiệp trước khi quá muộn.

The teacher had to intervene when the students started arguing loudly.

Giáo viên đã phải can thiệp khi các học sinh bắt đầu tranh cãi ầm ĩ.

The mediator will intervene to help both sides reach an agreement.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

intervene - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어개입하다
Englishintervene
简体中文干预
繁體中文介入
日本語介入する
Tiếng Việtcan thiệp
Portuguêsintervir
Françaisintervenir
Deutscheingreifen
Españolintervenir
Монголхөндлөнгөөс оролцох
Bahasa Indonesiacampur tangan
Bahasa Melayucampur tangan
ไทยเข้ามาแทรกแซง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intervene"

Câu hỏi thường gặp về intervene

intervene phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc intervene.

intervene có nghĩa là gì?

intervene có nghĩa là "can thiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

intervene thuộc cấp độ nào?

intervene là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với intervene không?

Ví dụ: "Please intervene before it's too late." — mang nghĩa "can thiệp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI