intervene
can thiệp
📚 Nghĩa
- 1.
xen vào giữa các bên tranh chấp để giúp họ đạt được thỏa thuận.
"The police had to intervene in the fight."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please intervene before it's too late.
Xin hãy can thiệp trước khi quá muộn.
The teacher had to intervene when the students started arguing loudly.
Giáo viên đã phải can thiệp khi các học sinh bắt đầu tranh cãi ầm ĩ.
The mediator will intervene to help both sides reach an agreement.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intervene - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intervene"
Câu hỏi thường gặp về intervene
intervene phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc intervene.
intervene có nghĩa là gì?
intervene có nghĩa là "can thiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intervene thuộc cấp độ nào?
intervene là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với intervene không?
Ví dụ: "Please intervene before it's too late." — mang nghĩa "can thiệp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
