Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh interpretive - có tính giải thích

interpretive

/ɪnˈtɜːrprətɪv/

Nâng cao

có tính giải thích

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc phục vụ việc giải thích; cung cấp một lời giải thích hoặc phân tích.

    "interpretive analysis"

  • 2.

    Diễn đạt hoặc cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của điều gì đó, thường theo cách cá nhân hoặc nghệ thuật.

    "interpretive dance"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The museum offers an interpretive tour that explains the history of the artifacts.

Bảo tàng cung cấp một chuyến tham quan diễn giải để giải thích lịch sử của các hiện vật.

She gave an interpretive performance of the classic song, adding her unique style.

Cô ấy đã trình diễn một màn trình diễn mang tính diễn giải cho bài hát kinh điển, thêm vào phong cách độc đáo của mình.

An interpretive approach to literature allows for multiple understandings of a text.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

interpretive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어해석적인, 설명적인
Englishexplanatory, analytical
简体中文解释性的
Tiếng Việtcó tính giải thích

Câu hỏi thường gặp về interpretive

interpretive phát âm như thế nào?

interpretive được phát âm là [/ɪnˈtɜːrprətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

interpretive có nghĩa là gì?

interpretive có nghĩa là "có tính giải thích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

interpretive thuộc cấp độ nào?

interpretive là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với interpretive không?

Ví dụ: "The museum offers an interpretive tour that explains the history of the artifacts." — mang nghĩa "có tính giải thích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI