Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh interpret - diễn giải

interpret

/ɪnˈtɜː.pɹɪt/

Trung cấp

diễn giải

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Giải thích ý nghĩa của (từ ngữ, lời nói, ký hiệu).

    "She interpreted his intentions."

  • 2.

    Dịch bằng lời nói hoặc ngôn ngữ ký hiệu.

    "She interpreted his intentions."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

How do you interpret this dream?

Bạn diễn giải giấc mơ này như thế nào?

The teacher interpreted the poem for the students.

Giáo viên đã diễn giải bài thơ cho các học sinh.

We need someone to interpret between the two parties.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

interpret - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어해석하다, 통역하다
Englishinterpret
简体中文解释
繁體中文解釋
日本語解釈する
Tiếng Việtdiễn giải
Portuguêsinterpretar
Françaisinterpréter
Deutschinterpretieren
Españolinterpretar
Монголтайлах
Bahasa Indonesiamenafsirkan
Bahasa Melayumentafsirkan
ไทยตีความ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "interpret"

Câu hỏi thường gặp về interpret

interpret phát âm như thế nào?

interpret được phát âm là [/ɪnˈtɜː.pɹɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

interpret có nghĩa là gì?

interpret có nghĩa là "diễn giải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

interpret thuộc cấp độ nào?

interpret là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với interpret không?

Ví dụ: "How do you interpret this dream?" — mang nghĩa "diễn giải".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI