
internalize
/ɪnˈtɝnəlaɪz/
nội hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Tiếp nhận suy nghĩ, cảm xúc, giá trị, thái độ,... thành của mình, khắc sâu vào tâm trí hoặc lĩnh hội.
"It's important to internalize these values."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She tried to internalize the lesson.
Cô ấy đã cố gắng nội tâm hóa bài học đó.
It takes time to internalize new cultural norms.
Cần có thời gian để nội tâm hóa các chuẩn mực văn hóa mới.
The team needs to internalize the company's mission statement.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
internalize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "internalize"
Câu hỏi thường gặp về internalize
internalize phát âm như thế nào?
internalize được phát âm là [/ɪnˈtɝnəlaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
internalize có nghĩa là gì?
internalize có nghĩa là "nội hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
internalize thuộc cấp độ nào?
internalize là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với internalize không?
Ví dụ: "She tried to internalize the lesson." — mang nghĩa "nội hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
