
intern
/ɪnˈtɜːn/
tù nhân, giam giữ
📚 Nghĩa
- 1.
Người bị giam giữ, đặc biệt là tù binh chiến tranh hoặc tù nhân chính trị.
"The prisoner of war was an intern."
- 1.
Giam giữ ai đó, thường là không qua xét xử.
"The government decided to intern the suspects."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The enemy decided to intern all captured enemy soldiers.
Kẻ địch quyết định giam giữ tất cả binh lính địch bị bắt.
During the war, many citizens were interned in camps.
Trong chiến tranh, nhiều công dân đã bị giam giữ trong các trại.
The government will intern anyone suspected of treason.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intern - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intern"
Câu hỏi thường gặp về intern
intern phát âm như thế nào?
intern được phát âm là [/ɪnˈtɜːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
intern có nghĩa là gì?
intern có nghĩa là "tù nhân, giam giữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intern thuộc cấp độ nào?
intern là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với intern không?
Ví dụ: "The enemy decided to intern all captured enemy soldiers." — mang nghĩa "tù nhân, giam giữ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
