intermediate
/ɪntə(ɹ)ˈmidi.ət/
trung cấp
📚 Nghĩa
- 1.
Nằm giữa hai thái cực hoặc ở giữa một phạm vi.
"intermediate level"
- 1.
Một thứ gì đó ở giữa.
"an intermediate in chemical reactions"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is an intermediate step in the process.
Đây là một bước trung gian trong quy trình.
She speaks intermediate French, so she can have simple conversations.
Cô ấy nói tiếng Pháp ở trình độ trung cấp, vì vậy có thể giao tiếp đơn giản.
The hotel offers amenities for both beginners and intermediate skiers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intermediate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intermediate"
Câu hỏi thường gặp về intermediate
intermediate phát âm như thế nào?
intermediate được phát âm là [/ɪntə(ɹ)ˈmidi.ət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
intermediate có nghĩa là gì?
intermediate có nghĩa là "trung cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intermediate thuộc cấp độ nào?
intermediate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với intermediate không?
Ví dụ: "This is an intermediate step in the process." — mang nghĩa "trung cấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
