
interlocking
khớp nối
📚 Nghĩa
- 1.
Các bộ phận khớp với nhau một cách chắc chắn.
"Think of rails or machine parts interlocking."
- 1.
Hệ thống tín hiệu và đường ray được kết nối với nhau để ngăn chặn va chạm hoặc đi sai đường, đặc biệt là trong ngành đường sắt.
"This ensures trains operate safely."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The interlocking pieces fit together perfectly.
Các mảnh ghép lồng vào nhau khớp hoàn hảo.
We need to ensure the interlocking mechanisms on the doors are secure.
Chúng ta cần đảm bảo các cơ chế khóa liên động trên cửa được an toàn.
The course curriculum is designed with interlocking modules for progressive learning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
interlocking - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "interlocking"
Câu hỏi thường gặp về interlocking
interlocking phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc interlocking.
interlocking có nghĩa là gì?
interlocking có nghĩa là "khớp nối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
interlocking thuộc cấp độ nào?
interlocking là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với interlocking không?
Ví dụ: "The interlocking pieces fit together perfectly." — mang nghĩa "khớp nối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
