Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh interconnect - kết nối lẫn nhau

interconnect

Trung cấp

kết nối lẫn nhau

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    kết nối với nhau

    "The cables interconnect the computers."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The wires interconnect to form a circuit.

Các dây dẫn kết nối với nhau để tạo thành một mạch.

How do these different social media platforms interconnect with each other?

Các nền tảng mạng xã hội khác nhau này kết nối với nhau như thế nào?

The research team is studying how the body's systems interconnect.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

interconnect - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상호 연결하다
Englishinterconnect
简体中文互联
繁體中文互連
日本語相互接続
Tiếng Việtkết nối lẫn nhau
Portuguêsinterconectar
Françaisinterconnecter
Deutschverbinden
Españolinterconectar
Монголхоорондоо холбох
Bahasa Indonesiasaling menghubungkan
Bahasa Melayusaling menghubungkan
ไทยเชื่อมต่อกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "interconnect"

Câu hỏi thường gặp về interconnect

interconnect phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc interconnect.

interconnect có nghĩa là gì?

interconnect có nghĩa là "kết nối lẫn nhau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

interconnect thuộc cấp độ nào?

interconnect là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với interconnect không?

Ví dụ: "The wires interconnect to form a circuit." — mang nghĩa "kết nối lẫn nhau".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI