intercept
chặn bắt
📚 Nghĩa
- 1.
ngăn chặn hoặc làm chệch hướng một thứ gì đó đang diễn ra hoặc đang di chuyển, hoặc thay đổi hướng đi của nó.
"to intercept a radio signal or to block an opponent's pass in a sports game."
- 1.
hành động chặn bắt tín hiệu radio hoặc cuộc gọi điện thoại, hoặc kết quả của hành động đó.
"to intercept a radio signal or to block an opponent's pass in a sports game."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ball was intercepted near the goal.
Bóng đã bị chặn gần khung thành.
We managed to intercept their communication signal.
Chúng tôi đã chặn được tín hiệu liên lạc của họ.
The police will intercept the suspect's mail.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "intercept" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Even if I could get the parachute open, I don't know if I can make it across the valley and intercept and land safely on a moving train!”
"I have to...Jump?" | The MI7 scene everyone talked aboutMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intercept - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intercept"
Câu hỏi thường gặp về intercept
intercept phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc intercept.
intercept có nghĩa là gì?
intercept có nghĩa là "chặn bắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intercept thuộc cấp độ nào?
intercept là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với intercept không?
Ví dụ: "The ball was intercepted near the goal." — mang nghĩa "chặn bắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
