Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh intentional - cố ý, có chủ đích

intentional

/ɪnˈtenʃənl/

Trung cấp

cố ý, có chủ đích

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Được thực hiện một cách có chủ đích; có kế hoạch hoặc có ý định.

    "His intentional omission of the details caused confusion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It was an intentional mistake, meant to draw attention.

Đó là một lỗi cố ý, nhằm mục đích thu hút sự chú ý.

The company made an intentional effort to reduce its carbon footprint.

Công ty đã nỗ lực có chủ đích để giảm lượng khí thải carbon.

I assure you, there was nothing intentional about my comment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

intentional - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고의적인, 의도적인
Englishdeliberate, intended
简体中文故意的, 有意的
繁體中文故意的, 有意的
日本語意図的な, 故意の
Tiếng Việtcố ý, có chủ đích
Portuguêsintencional
Françaisintentionnel
Deutschabsichtlich
Españolintencional
Монголсанаатай, зориудын
Bahasa Indonesiadisengaja
Bahasa Melayusengaja
ไทยตั้งใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intentional"

Câu hỏi thường gặp về intentional

intentional phát âm như thế nào?

intentional được phát âm là [/ɪnˈtenʃənl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

intentional có nghĩa là gì?

intentional có nghĩa là "cố ý, có chủ đích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

intentional thuộc cấp độ nào?

intentional là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với intentional không?

Ví dụ: "It was an intentional mistake, meant to draw attention." — mang nghĩa "cố ý, có chủ đích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI