intense
/ɪnˈtɛns/
mãnh liệt
📚 Nghĩa
- 1.
Rất mạnh hoặc cực đoan.
"intense pain"
- 2.
Mức độ, cảm xúc hoặc tác động rất lớn hoặc mạnh mẽ.
"intense competition"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The intense heat made it difficult to walk outside.
Sức nóng gay gắt khiến việc đi bộ ngoài trời trở nên khó khăn.
There was intense competition for the top prize.
Có sự cạnh tranh gay gắt cho giải thưởng cao nhất.
Her stare was so intense, I felt uncomfortable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intense - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intense"
Câu hỏi thường gặp về intense
intense phát âm như thế nào?
intense được phát âm là [/ɪnˈtɛns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
intense có nghĩa là gì?
intense có nghĩa là "mãnh liệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intense thuộc cấp độ nào?
intense là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với intense không?
Ví dụ: "The intense heat made it difficult to walk outside." — mang nghĩa "mãnh liệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
