Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh integrity - chính trực

integrity

/ɪnˈtɛɡɹəti/

Trung cấp

chính trực

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thái độ hoặc trạng thái tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đạo đức, luân lý cao.

    "He is a man of great integrity."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has great personal integrity.

Cô ấy có sự chính trực cá nhân tuyệt vời.

We need to ensure the integrity of the data we collect.

Chúng ta cần đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu chúng ta thu thập.

The politician was praised for his unwavering integrity in office.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

integrity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어진실성, 성실성
Englishintegrity
简体中文正直
繁體中文正直
日本語誠実さ
Tiếng Việtchính trực
Portuguêsintegridade
Françaisintégrité
DeutschIntegrität
Españolintegridad
Монголшударга байдал
Bahasa Indonesiaintegritas
Bahasa Melayuintegriti
ไทยความซื่อสัตย์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "integrity"

Câu hỏi thường gặp về integrity

integrity phát âm như thế nào?

integrity được phát âm là [/ɪnˈtɛɡɹəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

integrity có nghĩa là gì?

integrity có nghĩa là "chính trực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

integrity thuộc cấp độ nào?

integrity là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với integrity không?

Ví dụ: "She has great personal integrity." — mang nghĩa "chính trực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI