Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh integrate - hợp nhất

integrate

/ˈɪntəɡɹeɪt/

Trung cấp

hợp nhất

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất.

    "The system integrates new software with existing applications."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's integrate these ideas.

Hãy tích hợp những ý tưởng này.

The new software can integrate with our existing systems.

Phần mềm mới có thể tích hợp với các hệ thống hiện có của chúng ta.

She wants to integrate into the local community after moving.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

integrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어통합하다
Englishintegrate
简体中文整合
繁體中文整合
日本語統合する
Tiếng Việthợp nhất
Portuguêsintegrar
Françaisintégrer
Deutschintegrieren
Españolintegrar
Монголнэгтгэх
Bahasa Indonesiamengintegrasikan
Bahasa Melayumengintegrasikan
ไทยบูรณาการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "integrate"

Câu hỏi thường gặp về integrate

integrate phát âm như thế nào?

integrate được phát âm là [/ˈɪntəɡɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

integrate có nghĩa là gì?

integrate có nghĩa là "hợp nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

integrate thuộc cấp độ nào?

integrate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với integrate không?

Ví dụ: "Let's integrate these ideas." — mang nghĩa "hợp nhất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI