Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh integral - tích phân, thiết yếu

integral

/ˈɪntɪɡɹəl/

Nâng cao

tích phân, thiết yếu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Giá trị thu được bằng cách cộng các phần vô cùng nhỏ của một tổng thể, một khái niệm cốt lõi trong giải tích.

    "The integral of x squared is one-third x cubed."

tính từ
  • 1.

    Tạo thành một phần cần thiết của một cái gì đó; cơ bản hoặc thiết yếu.

    "The integral of x squared is one-third x cubed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Teamwork is integral to our success.

Làm việc nhóm là một phần không thể thiếu cho sự thành công của chúng ta.

Good communication is an integral part of any healthy relationship.

Giao tiếp tốt là một phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.

The calculus course covered topics like integral and differential equations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

integral - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어적분, 필수적인
Englishintegral, essential
简体中文积分, 必不可少的
繁體中文積分, 不可或缺的
日本語積分, 不可欠な
Tiếng Việttích phân, thiết yếu
Portuguêsintegral, essencial
Françaisintégrale, essentiel
DeutschIntegral, wesentlich
Españolintegral, esencial
Монголинтеграл, чухал
Bahasa Indonesiaintegral, penting
Bahasa Melayuintegral, penting
ไทยปริพันธ์, ที่จำเป็น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "integral"

Câu hỏi thường gặp về integral

integral phát âm như thế nào?

integral được phát âm là [/ˈɪntɪɡɹəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

integral có nghĩa là gì?

integral có nghĩa là "tích phân, thiết yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

integral thuộc cấp độ nào?

integral là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với integral không?

Ví dụ: "Teamwork is integral to our success." — mang nghĩa "tích phân, thiết yếu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI