Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh intangible - vô hình

intangible

/ɪnˈtandʒɪbl/

Nâng cao

vô hình

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    không thể cảm nhận bằng xúc giác; không có thực thể vật lý.

    "Ideas, reputation, and intellectual property are examples."

danh từ
  • 1.

    một thứ không vật chất; một tài sản thiếu thực thể vật lý.

    "In accounting, it is contrasted with tangible assets like buildings or machinery."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Happiness is an intangible feeling.

Hạnh phúc là một cảm giác vô hình.

Her reputation for honesty was her most intangible asset.

Danh tiếng của cô ấy về sự trung thực là tài sản vô hình nhất của cô ấy.

The company's intellectual property is considered an intangible asset on its balance sheet.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

intangible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무형의, 만질 수 없는
Englishintangible
简体中文无形的
繁體中文無形的
日本語無形の
Tiếng Việtvô hình
Portuguêsintangível
Françaisintangible
Deutschunfassbar
Españolintangible
Монголүл ойлгомжтой
Bahasa Indonesiatakberwujud
Bahasa Melayuketara
ไทยที่จับต้องไม่ได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "intangible"

Câu hỏi thường gặp về intangible

intangible phát âm như thế nào?

intangible được phát âm là [/ɪnˈtandʒɪbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

intangible có nghĩa là gì?

intangible có nghĩa là "vô hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

intangible thuộc cấp độ nào?

intangible là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với intangible không?

Ví dụ: "Happiness is an intangible feeling." — mang nghĩa "vô hình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI